milk wagon

milk wagon

The milk wagon makes its morning deliveries along the quiet street.

Định nghĩa

Danh từ:
Xe chở sữa: "milk wagon" một loại xe (thường xe ngựa hoặc xe tải nhỏ) được thiết kế để vận chuyển giao sữa đến các hộ gia đình hoặc cửa hàng. Từ này thường gợi nhớ đến hình ảnh cổ điển vào đầu thế kỷ 20, khi sữa được giao tận nhà bằng xe ngựa hoặc xe điện.

dụ sử dụng
  • (Người giao sữa lái xe chở sữa của mình qua các con phố mỗi buổi sáng.)
  • (Trong những bức ảnh , bạn có thể thấy trẻ em vẫy tay chào xe chở sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride on the milk wagon": cưỡi trên xe chở sữa (thường hành động trẻ em thích thú làm bạn với người giao sữa).

    • As a child, he loved to ride on the milk wagon with his father. (Khi còn nhỏ, cậu thích cưỡi trên xe chở sữa cùng cha mình.)
  • "milk wagon" trong văn hóa đại chúng: Thường xuất hiện trong các bộ phim hoặc sách về thời kỳ trước Thế chiến thứ hai, biểu tượng cho cuộc sống nông thôn yên bình.

    • The milk wagon appears in many nostalgic stories about small-town America. (Xe chở sữa xuất hiện trong nhiều câu chuyện hoài niệm về nước Mỹ thị trấn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Milk truck (n): xe tải chở sữa (thường xe cơ giới hiện đại hơn).

    • Modern dairy companies use milk trucks instead of horse-drawn milk wagons. (Các công ty sữa hiện đại dùng xe tải chở sữa thay vì xe chở sữa do ngựa kéo.)
  • Milk float (n, Anh-Anh): xe điện chở sữa (phổ biếnVương quốc Anh).

    • The milk float is still used in some British towns today. (Xe điện chở sữa vẫn được sử dụngmột số thị trấn Anh ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Dairy delivery wagon: xe giao sữa.
  • Milk cart: xe đẩy sữa (thường nhỏ hơn, dùng trong cửa hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deliver milk: giao sữa.
    • The milkman used to deliver milk every morning with his milk wagon. (Người giao sữa từng giao sữa mỗi buổi sáng bằng xe chở sữa của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "The milk wagon has come": (thành ngữ cổ, hiếm dùng) ám chỉ thời điểm giao sữa đã đến, thường dùng để nói về việc một sự kiện đã xảy ra đúng lúc.
    • When the milk wagon has come, the children know it's time for breakfast. (Khi xe chở sữa đã đến, bọn trẻ biết đã đến giờ ăn sáng.)